
Thomas Jorgensen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,85 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/238 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/43 | 3 | 4/7 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/28 | 2 | 4/18 | — | 6,15 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 26/37 | 0 | 6/8 | — | 8,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 25/35 | 0 | 1/6 | — | 7,42 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/35 | 2 | 2/4 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 3 | 6/14 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 20 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Viborg | Toulouse FC | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 19/08/2024 | FC Copenhagen | Viborg | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2024 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hvidovre IF | FC Kobenhavn U19 | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | FC Kobenhavn U19 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Herfölge Boldklub Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật69
- Tư duy67
- Sức mạnh45
- Thể lực47