Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Hermansen

West Ham UnitedThủ mônDEN
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Mads Hermansen là thủ môn 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.470Phút
33Cứu thua
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119902161076%100%106,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218070085%100%106,95
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119032284%100%006,95
Vòng loại World Cup châu Âu2026—2221021188%100%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/355 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/117 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/67 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Hermansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-09001218/3801/1—6,09
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-09000118/190——6,86
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-19020024/270——6,77
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-09010321/260—V6,84
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-49060136/4101/1—7,05
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-29042122/2601/1—7,12
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs FulhamB 2-3dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-09001035/410——6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181875 nghìn €
08/09/201919100 nghìn €
21/12/201919100 nghìn €
30/07/202020150 nghìn €
22/12/202020200 nghìn €
03/06/202120200 nghìn €
05/10/202121700 nghìn €
27/12/2021211,5 triệu €
19/06/2022212,0 triệu €
21/12/2022222,0 triệu €
25/06/2023223,5 triệu €
26/10/2023237,0 triệu €
20/12/2023239,0 triệu €
23/05/2024239,0 triệu €
15/12/20242412,0 triệu €
17/03/20252415,0 triệu €
29/05/20252415,0 triệu €
16/10/20252518,0 triệu €
08/12/20252515,0 triệu €
02/06/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025Leicester CityWest Ham UnitedHết hạn mượn 20.8M €20,8 triệu €
17/07/2023Brondby IFLeicester CityHết hạn mượn 9.04M €9,0 triệu €
30/06/2019Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
30/06/2017Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Naesby BK YouthBrondby IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực69
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 479
  • Chỉ số 375
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com