Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Neto

ChelseaTiền đạoPOR
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Pedro Neto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.446Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7652130112882%44%107,09
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332580015085%30%006,71
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20681001175%50%007,17
World Cup2026—553520011088%48%006,62
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442470014196%35%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/167 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/106 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/33 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/150 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/145 (96%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-01022033527/3234/7V9,66
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1830121121/2726/12—6,84
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2810020425/3001/8—6,46
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1870110220/2502/9—6,82
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0900020146/5105/9—6,86
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3870021016/1934/13—5,97
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-2860011144/5012/9—6,41
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-345101108/1511/1—7,76
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2810010218/2213/8—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 11,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201717250 nghìn €
12/10/2017173,0 triệu €
28/12/2017173,0 triệu €
06/06/2018183,0 triệu €
19/12/2018182,5 triệu €
05/06/2019192,5 triệu €
11/09/2019197,0 triệu €
09/12/2019197,0 triệu €
08/03/20202013,0 triệu €
07/04/20202011,5 triệu €
29/07/20202015,0 triệu €
12/10/20202022,0 triệu €
16/12/20202027,0 triệu €
17/03/20212135,0 triệu €
07/06/20212135,0 triệu €
22/12/20212135,0 triệu €
14/06/20222232,0 triệu €
14/09/20222238,0 triệu €
02/11/20222232,0 triệu €
19/06/20232328,0 triệu €
08/10/20232332,0 triệu €
18/12/20232342,0 triệu €
13/03/20242455,0 triệu €
26/05/20242455,0 triệu €
15/12/20242455,0 triệu €
17/03/20252550,0 triệu €
29/05/20252550,0 triệu €
16/10/20252555,0 triệu €
08/12/20252560,0 triệu €
02/06/20262660,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2024Wolverhampton WanderersChelseaHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
01/08/2019LazioWolverhampton WanderersHết hạn mượn 17.9M €17,9 triệu €
30/06/2019Sporting BragaLazioHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2019LazioSporting BragaCho mượn—
30/08/2017Sporting BragaLazioChuyển nhượng 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2017Spg C Braga U17Sporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2016Palmeiras FC(U17)Spg C Braga U17Cho mượn—
31/07/2015SC Braga U15Palmeiras FC(U17)Chuyển nhượng—
30/06/2013Perspectiva em Jogo AD FormaçãoSC Braga U15Chuyển nhượng—
30/06/2010SC Vianense FormacaoPerspectiva em Jogo AD FormaçãoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy69
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com