Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fábio Silva

Borussia DortmundTiền đạoPOR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Fábio Silva là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Tiểu sử Fábio Silva

Fábio Silva là tiền đạo của Borussia Dortmund, quốc tịch Portugal, 24 tuổi, sinh ngày 19/07/2002. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện ở mức 22,0 triệu €, cao nhất đạt 28,0 triệu € (2025), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/08/2025, khi hết hạn cho mượn từ Wolverhampton Wanderers, với phí 22,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
504Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—511642015262%33%007,11
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321640017560%31%106,44
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901007268%33%008,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Emirates2026—11590002186%28%006,68
Siêu cúp Đức2026—10271002262%0%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/45 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/43 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fábio Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1890042114/2301/5—6,44
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-028000019/1103/6—6,65
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-160000008/1503/8V6,03
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-227011010/300/3—6,81
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-016001003/600/1—6,48
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0651021015/2204/8—7,60
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-215013314/501/3—6,84
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-228101101/300/3—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 3,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/2019173,0 triệu €
29/12/20191710,0 triệu €
07/04/2020179,0 triệu €
16/08/20201812,0 triệu €
12/10/20201825,0 triệu €
17/03/20211825,0 triệu €
07/06/20211825,0 triệu €
22/12/20211922,0 triệu €
28/03/20221918,0 triệu €
14/06/20221915,0 triệu €
03/11/20222013,0 triệu €
22/06/20232013,0 triệu €
08/10/20232115,0 triệu €
18/12/20232113,0 triệu €
29/05/20242111,0 triệu €
26/12/20242218,0 triệu €
20/03/20252220,0 triệu €
08/06/20252220,0 triệu €
13/10/20252328,0 triệu €
18/12/20252328,0 triệu €
26/05/20262322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Wolverhampton WanderersBorussia DortmundHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
29/06/2025UD Las PalmasWolverhampton WanderersCho mượn—
29/08/2024Wolverhampton WanderersUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2024Rangers F.C.Wolverhampton WanderersCho mượn—
31/12/2023Wolverhampton WanderersRangers F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2023PSV EindhovenWolverhampton WanderersCho mượn—
24/01/2023Wolverhampton WanderersPSV EindhovenChuyển nhượng—
23/01/2023AnderlechtWolverhampton WanderersCho mượn—
18/07/2022Wolverhampton WanderersAnderlechtChuyển nhượng—
04/09/2020FC PortoWolverhampton WanderersHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2019FC Porto U19FC PortoChuyển nhượng—
30/06/2018Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Porto YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh26
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com