Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre-Emile Højbjerg

MarseilleTiền vệDEN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Pierre-Emile Højbjerg là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.480Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1480Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—5545010010589%51%007,16
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442800003088%58%006,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000084%45%006,42
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7766000223891%66%207,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/395 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/220 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/70 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
639/699 (91%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/44 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/56 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre-Emile Højbjerg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-010000001/10——6,09
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4900010063/7002/3—6,57
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0900010071/8014/6—6,91
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3900010260/6911/3—6,34
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2900033051/5913/5—7,20
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4900000159/7035/11—6,42
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1900031160/7026/9—6,60
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3900010183/9003/8—6,80
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900000282/8734/8—6,98
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0901031179/8924/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20121725 nghìn €
15/10/20121775 nghìn €
13/12/201217250 nghìn €
19/05/201317500 nghìn €
29/06/201317500 nghìn €
29/01/201418800 nghìn €
11/02/2014181,2 triệu €
09/07/2014184,0 triệu €
03/02/2015194,0 triệu €
30/06/2015196,5 triệu €
14/02/2016206,0 triệu €
31/07/2016208,0 triệu €
19/02/2017218,0 triệu €
27/06/2017218,0 triệu €
01/01/2018228,0 triệu €
27/05/20182210,0 triệu €
16/10/20182312,0 triệu €
18/12/20182312,0 triệu €
12/06/20192315,0 triệu €
09/12/20192415,0 triệu €
07/04/20202412,0 triệu €
29/07/20202420,0 triệu €
12/10/20202525,0 triệu €
16/12/20202530,0 triệu €
17/03/20212535,0 triệu €
25/05/20212535,0 triệu €
14/07/20212540,0 triệu €
22/12/20212640,0 triệu €
14/06/20222640,0 triệu €
14/09/20222742,0 triệu €
02/11/20222745,0 triệu €
19/06/20232745,0 triệu €
08/10/20232832,0 triệu €
18/12/20232828,0 triệu €
13/03/20242820,0 triệu €
26/05/20242818,0 triệu €
06/10/20242920,0 triệu €
09/12/20242920,0 triệu €
02/06/20252920,0 triệu €
14/12/20253018,0 triệu €
31/05/20263015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Tottenham HotspurMarseilleHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
29/06/2025MarseilleTottenham HotspurCho mượn—
21/07/2024Tottenham HotspurMarseilleChuyển nhượng—
10/08/2020SouthamptonTottenham HotspurHết hạn mượn 16.6M €16,6 triệu €
10/07/2016FC Bayern MunichSouthamptonHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2016Schalke 04FC Bayern MunichCho mượn—
27/08/2015FC Bayern MunichSchalke 04Chuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2015FC AugsburgFC Bayern MunichCho mượn—
06/01/2015FC Bayern MunichFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2013Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2012Brondby IF U17Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2010Brondby IF YouthBrondby IF U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Kobenhavn YouthBrondby IF YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Boldklubben Skjold U19FC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy62
  • Sức mạnh47
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com