
Albert Grönbaek là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 349 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 77% | 47% | 1 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 62% | 72% | 1 | 0 | 9,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/109 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 9,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 67 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 5/6 | 0 | 4/13 | V | 8,32 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/38 | 5 | 7/16 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 6/10 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/25 | 0 | 6/9 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 60 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/16 | 6 | 8/11 | V | 9,32 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs CHDC Congo | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 4/8 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 23/29 | 5 | 7/11 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2022 | 21 | 2,3 triệu € |
| 28/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/09/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 11,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 9,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Rennais FC | Hamburger SV | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 29/06/2026 | Hamburger SV | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Stade Rennais FC | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Genoa | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Stade Rennais FC | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Southampton | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Stade Rennais FC | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FK Bodo/Glimt | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 14/08/2022 | Aarhus AGF | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 30/06/2020 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật67
- Tư duy61
- Sức mạnh25
- Thể lực29