Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Felix

Al NassrTiền đạoPOR
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Joao Felix là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.611Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
28/71Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—88678303321679%46%407,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432783019479%64%007,73
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800005078%61%006,36
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11792015373%42%009,59
World Cup2026—332040006182%50%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5219220114489%41%107,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 7,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/32
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/275 (79%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
14/69 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/30 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/71 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/111 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/85 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 9,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/94 (89%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joao Felix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0891042430/40010/16—8,20
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1900030034/4517/10—6,24
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0780122420/2622/7—7,70
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1890110136/4404/7—7,19
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-29101102/401/1—7,39
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1901032125/3036/11—8,14
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0901041425/3337/9—8,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4900020633/4004/8—6,47
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1900081134/3902/5—6,37
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900042333/4002/7V6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2020: 90,0 triệu €2020: 81,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 100,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161625 nghìn €
29/06/201717500 nghìn €
07/09/201717500 nghìn €
22/02/2018181,0 triệu €
28/06/2018182,0 triệu €
31/10/20181812,0 triệu €
10/01/20191915,0 triệu €
17/03/20191935,0 triệu €
06/06/20191970,0 triệu €
09/09/201919100,0 triệu €
19/12/201920100,0 triệu €
04/03/20202090,0 triệu €
07/04/20202081,0 triệu €
07/10/20202080,0 triệu €
22/11/202021100,0 triệu €
04/01/202121100,0 triệu €
18/03/20212180,0 triệu €
31/05/20212180,0 triệu €
12/10/20212170,0 triệu €
29/12/20212260,0 triệu €
20/03/20222270,0 triệu €
02/06/20222270,0 triệu €
06/11/20222250,0 triệu €
19/06/20232350,0 triệu €
21/12/20232440,0 triệu €
20/03/20242430,0 triệu €
06/06/20242430,0 triệu €
15/12/20242530,0 triệu €
24/03/20252525,0 triệu €
16/06/20252520,0 triệu €
17/12/20252625,0 triệu €
03/06/20262628,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025ChelseaAl NassrHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
29/06/2025AC MilanChelseaCho mượn—
02/02/2025ChelseaAC MilanChuyển nhượng 2.9M €2,9 triệu €
20/08/2024Atletico MadridChelseaHết hạn mượn 52M €52,0 triệu €
29/06/2024FC BarcelonaAtletico MadridCho mượn—
31/08/2023Atletico MadridFC BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2023ChelseaAtletico MadridCho mượn—
10/01/2023Atletico MadridChelseaChuyển nhượng 11M €11,0 triệu €
02/07/2019BenficaAtletico MadridHết hạn mượn 127.2M €127,2 triệu €
30/06/2018SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/11/2017Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
28/09/2016Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Padroense U17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Dragon Force U15FC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2012Dragon Force FormaçãoDragon Force U15Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Porto YouthDragon Force FormaçãoChuyển nhượng—
30/06/2008—FC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy67
  • Sức mạnh43
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com