Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Nartey

VfB StuttgartTiền vệDEN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Nikolas Nartey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000100%—006,99
Bundesliga2026-2027—1060000075%100%006,27
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas Nartey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-410000006/701/1—5,82
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-16000009/1202/2—6,27
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hansa RostockT 4-09000004/40——6,99
24/05/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Bayern MunichB 0-36000003/500/1—5,84
16/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2871022015/2208/13—7,15
09/05/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-1780100417/2114/6—7,70
02/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimH 3-3dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-11000005/601/1—6,28
24/04/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgH 1-1630010015/1703/7V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201717300 nghìn €
27/12/201717300 nghìn €
04/06/201818300 nghìn €
07/01/201918300 nghìn €
11/06/201919300 nghìn €
10/12/201919375 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
04/07/202020450 nghìn €
17/11/202020800 nghìn €
07/02/202120800 nghìn €
15/06/2021211,2 triệu €
21/12/2021211,8 triệu €
08/06/2022221,8 triệu €
08/11/2022221,8 triệu €
21/06/2023231,5 triệu €
17/10/2023231,0 triệu €
13/12/202323800 nghìn €
28/05/202424600 nghìn €
19/12/202424400 nghìn €
04/06/202525400 nghìn €
18/12/2025252,0 triệu €
19/03/2026267,0 triệu €
26/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2021SV SandhausenVfB StuttgartCho mượn—
30/07/2020VfB StuttgartSV SandhausenChuyển nhượng—
04/07/2020Hansa RostockVfB StuttgartCho mượn—
29/08/2019VfB StuttgartHansa RostockChuyển nhượng—
28/08/2019FC KölnVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2017Koln YouthFC KölnChuyển nhượng—
30/01/2017FC Kobenhavn U19Koln YouthHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2016FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Akademisk Boldklub YouthFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com