
Nikolas Nartey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,99 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hansa Rostock | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Bayern Munich | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/22 | 0 | 8/13 | — | 7,15 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 17/21 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/7 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 04/06/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/07/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/11/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2021 | SV Sandhausen | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/07/2020 | VfB Stuttgart | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Hansa Rostock | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | VfB Stuttgart | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | FC Köln | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC Kobenhavn U19 | Koln Youth | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademisk Boldklub Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực46