Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Conceicao

JuventusTiền đạoPOR
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Francisco Conceicao là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
853Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7643210114686%37%106,94
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221420004085%46%216,76
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21930005285%52%006,74
World Cup2026—401240002087%50%006,69
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20621004287%80%007,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/207 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/48 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/73 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Conceicao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3230011012/1323/6—6,56
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1640032123/2715/11—6,60
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-1450010032/3401/3—6,96
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1860030434/4003/7Đ6,58
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1560010212/1423/6—6,94
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-0711021022/2602/7V7,88
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-029002017/836/10—6,88
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-3600011226/3512/2—5,99
07/09/2026Serie Avs AC MilanH 1-1880032024/2912/7—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 36,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202017600 nghìn €
04/01/2021182,5 triệu €
24/03/2021185,0 triệu €
20/05/2021188,0 triệu €
26/12/2021198,0 triệu €
30/05/2022198,0 triệu €
10/11/2022198,0 triệu €
22/06/2023208,0 triệu €
26/12/20232110,0 triệu €
07/03/20242115,0 triệu €
05/06/20242122,0 triệu €
17/12/20242236,0 triệu €
16/06/20252228,0 triệu €
06/10/20252230,0 triệu €
22/12/20252330,0 triệu €
28/05/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 36,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025FC PortoJuventusHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
29/06/2025JuventusFC PortoCho mượn—
26/08/2024FC PortoJuventusChuyển nhượng 9.5M €9,5 triệu €
30/06/2024AFC AjaxFC PortoHết hạn mượn 10.2375M €10,2 triệu €
29/06/2024FC PortoAFC AjaxCho mượn—
31/08/2023AFC AjaxFC PortoChuyển nhượng—
20/07/2022FC PortoAFC AjaxHết hạn mượn 5.065M €5,1 triệu €
09/02/2021Porto BFC PortoChuyển nhượng—
02/08/2020FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2019Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Sporting CP Sub-15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
31/07/2011CF Os Belenenses YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy72
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com