
Mads Bidstrup là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 534 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 81% | 49% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 3,20 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/120 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 3,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/10 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 3/7 | — | 6,11 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 5,78 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 2 | 3/8 | — | 6,32 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 4/4 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 5 | 7/10 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/09/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 13,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg | Lyon | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 16/07/2023 | Brentford | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Nordsjaelland | Brentford | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Brentford | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | RB Leipzig U19 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | FC Kobenhavn U19 | RasenBallsport Leipzig U17 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực51