Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Bidstrup

LyonTiền vệDEN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Mads Bidstrup là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—775340005081%49%006,40
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20170000050%100%003,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10150000085%33%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/120 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 3,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Bidstrup · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1900010019/2112/10—6,56
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceT 3-2100000—0———
10/10/2026Ligue 1@ RC LensB 1-260001009/1123/7—6,11
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-315000006/711/3—5,78
20/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-0790000013/1323/8—6,32
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtT 2-116000002/424/4—6,40
13/09/2026Ligue 1@ Paris FCH 0-0870000018/2357/10—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/2019181,0 triệu €
16/12/2019181,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
22/12/202120900 nghìn €
19/06/2022211,0 triệu €
21/12/2022211,5 triệu €
25/06/2023222,5 triệu €
10/09/2023227,5 triệu €
10/12/2023229,0 triệu €
20/05/2024239,0 triệu €
16/12/2024239,0 triệu €
05/06/20252410,0 triệu €
21/09/20252415,0 triệu €
21/12/20252415,0 triệu €
25/05/20262513,0 triệu €
23/09/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Red Bull SalzburgLyonHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
16/07/2023BrentfordRed Bull SalzburgHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2023NordsjaellandBrentfordCho mượn—
28/01/2022BrentfordNordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2021Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
31/07/2020RB Leipzig U19Brentford BChuyển nhượng—
30/06/2018RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
24/01/2018FC Kobenhavn U19RasenBallsport Leipzig U17Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com