Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Jørgensen

24Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Filip Jørgensen là thủ môn 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
36Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776302941177%100%106,97
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218070084%—006,85
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/316 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/122 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/63 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Jørgensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-39041119/340——6,48
11/10/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-29040034/380——6,71
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-09030129/340——7,16
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-39040024/290——6,54
19/09/2026Ligue 1@ Paris FCB 1-29050154/590——7,34
12/09/2026Ligue 1vs AS MonacoH 1-19021026/3801/1—6,58
06/09/2026Ligue 1@ TroyesT 6-29041154/6512/2—7,39
29/08/2026Ligue 1vs RC LensT 2-19060130/4501/1—7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201850 nghìn €
07/12/202018250 nghìn €
07/01/202118250 nghìn €
29/06/202119250 nghìn €
29/12/202119300 nghìn €
28/06/202220300 nghìn €
22/09/2022201,0 triệu €
06/11/2022201,5 triệu €
28/12/2022201,5 triệu €
12/06/2023211,5 triệu €
12/10/2023215,0 triệu €
21/12/20232115,0 triệu €
06/06/20242220,0 triệu €
15/12/20242220,0 triệu €
29/05/20252318,0 triệu €
08/12/20252315,0 triệu €
02/06/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026ChelseaRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
29/07/2024Villarreal CFChelseaHết hạn mượn 24.5M €24,5 triệu €
04/01/2023Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
31/08/2020Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2020Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2019Villarreal YouthVillarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2015RCD Mallorca YouthVillarreal YouthChuyển nhượng—
31/07/2014AD Penya Arrabal YouthRCD Mallorca YouthChuyển nhượng—
07/01/2014Malmö FF JugendAD Penya Arrabal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 377
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com