Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Mendes

Paris Saint GermainHậu vệPOR
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị

Nuno Mendes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Nuno Mendes

Nuno Mendes là hậu vệ thi đấu cho Paris Saint Germain, quốc tịch Portugal và 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/06/2002, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 16 trận với tổng 1214 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,03. Giá trị thị trường hiện là 80,0 triệu €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Ngày 30/08/2021, cầu thủ chuyển từ Sporting CP sang Paris Saint Germain với phí 7,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.540Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1540Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443480024082%52%006,87
Ligue 12026-2027—322140004286%61%107,28
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221540003289%50%006,93
World Cup2026—553971003187%49%007,36
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443260015089%58%007,29
Siêu cúp châu Âu2026—11750002190%76%007,66
Siêu cúp Pháp2026—10260003190%25%014,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/169 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/148 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/26 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/74 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
1/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/251 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/191 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/55 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1340010017/1904/5—6,56
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2900011034/3809/19—6,79
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900120332/3647/10—7,39
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2900010139/4828/12—6,67
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1900000021/2714/18—5,87
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0780110247/5818/11—7,55
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1900022757/6606/9V8,00
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0900010154/6326/12—7,27
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1640021132/3613/5—7,07
17/08/2026Siêu cúp Pháp@ RC LensB 0-1260031010/1101/4Đ4,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 7,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 80,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/2020187,0 triệu €
21/10/20201812,0 triệu €
27/01/20211817,0 triệu €
24/03/20211825,0 triệu €
31/05/20211840,0 triệu €
15/12/20211940,0 triệu €
29/05/20221940,0 triệu €
18/09/20222050,0 triệu €
01/11/20222060,0 triệu €
26/03/20232065,0 triệu €
26/06/20232165,0 triệu €
17/12/20232160,0 triệu €
02/06/20242155,0 triệu €
09/12/20242255,0 triệu €
02/06/20252270,0 triệu €
09/10/20252375,0 triệu €
14/12/20252375,0 triệu €
31/05/20262380,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Sporting CPParis Saint GermainHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
29/06/2022Paris Saint GermainSporting CPCho mượn—
30/08/2021Sporting CPParis Saint GermainChuyển nhượng 7M €7,0 triệu €
30/06/2019Sporting CP U23Sporting CPChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
31/12/2011FC O Despertar FormacaoSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy70
  • Sức mạnh65
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com