Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonçalo Ramos

AC MilanTiền đạoPOR
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Gonçalo Ramos là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.206Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
21/52Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7762521121976%40%106,54
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4327530111680%35%007,80
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211201005172%41%006,91
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6115210113485%61%006,95
World Cup2026—20341002192%75%007,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
2/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/160 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/85 (40%)
Không chiến thắng / thua
15 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonçalo Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2901033114/1915/13—7,02
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-030102103/601/2—7,42
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1900042014/1914/10V6,20
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1901022114/1902/9—7,95
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2811162318/1901/7—8,76
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-181102109/1337/17—7,67
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-023001104/513/4—6,83
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-0900100230/3401/10—6,64
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2900030013/1626/15—6,39
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2850010013/1424/8—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 24,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201918750 nghìn €
07/04/202018675 nghìn €
21/10/2020195,0 triệu €
27/01/2021197,5 triệu €
20/05/2021198,0 triệu €
26/12/2021208,0 triệu €
09/03/20222010,0 triệu €
30/05/20222014,0 triệu €
15/09/20222120,0 triệu €
31/10/20222124,0 triệu €
22/12/20222130,0 triệu €
01/03/20232140,0 triệu €
15/06/20232150,0 triệu €
17/12/20232250,0 triệu €
02/06/20242250,0 triệu €
09/12/20242350,0 triệu €
23/03/20252345,0 triệu €
02/06/20252340,0 triệu €
14/12/20252435,0 triệu €
31/05/20262430,0 triệu €
21/07/20262550,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Paris Saint GermainAC MilanHết hạn mượn 74M €74,0 triệu €
31/12/2023BenficaParis Saint GermainHết hạn mượn 65M €65,0 triệu €
30/12/2023Paris Saint GermainBenficaCho mượn—
06/08/2023BenficaParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/09/2020SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2019Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2013—Benfica YouthChuyển nhượng—
30/06/2011SC Olhanense Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com