Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Tavares

LazioHậu vệPOR
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Nuno Tavares là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7650410311383%55%007,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—201300000100%0%003,21
Vòng loại World Cup châu Âu2026—203400000100%33%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/322 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 3,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/29 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Tavares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0900120331/3938/18—7,06
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1751021158/7112/7—7,42
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1100000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-012000005/500/3—6,43
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0840100146/5134/8—7,42
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-2900000131/3825/8—6,94
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1900021256/6518/12—7,04
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-0630151246/5302/3—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201919200 nghìn €
28/06/201919700 nghìn €
10/10/2019192,5 triệu €
29/12/2019195,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
16/08/2020205,0 triệu €
27/01/2021217,0 triệu €
20/05/2021217,0 triệu €
22/12/20212113,0 triệu €
14/06/20222215,0 triệu €
18/09/20222218,0 triệu €
01/11/20222218,0 triệu €
26/06/20232318,0 triệu €
18/12/20232316,0 triệu €
26/05/20242415,0 triệu €
17/12/20242425,0 triệu €
16/06/20252525,0 triệu €
06/10/20252520,0 triệu €
22/12/20252515,0 triệu €
23/03/20262613,0 triệu €
28/05/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ArsenalLazioHết hạn mượn 5.575M €5,6 triệu €
29/06/2025LazioArsenalCho mượn—
14/07/2024ArsenalLazioChuyển nhượng 5M €—
29/06/2024Nottingham ForestArsenalCho mượn—
31/08/2023ArsenalNottingham ForestChuyển nhượng 1.15M €1,1 triệu €
29/06/2023MarseilleArsenalCho mượn—
29/07/2022ArsenalMarseilleChuyển nhượng—
09/07/2021BenficaArsenalHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2019SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2017Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Casa Pia AC U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP YouthCasa Pia AC U15Chuyển nhượng—
30/06/2010Casa Pia AC JugendSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy59
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com