
João Neves là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Paris Saint Germain.
Tiểu sử João Neves
João Neves là tiền vệ của Paris Saint Germain, có quốc tịch Portugal, 22 tuổi và sinh ngày 27/09/2004. Chiều cao 174 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, João Neves có 17 trận ra sân với 1086 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, trong đó Cúp C1 châu Âu ghi nhận 2 trận với 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 140,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 04/08/2024, từ Benfica đến Paris Saint Germain với phí 65,9 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 451 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,96 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 62% | 0 | 0 | 4,08 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 391 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 70% | 0 | 0 | 7,15 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 337 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 93% | 48% | 1 | 0 | 7,52 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 62% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/347 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 4,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/256 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/31 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/273 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 32/36 | 4 | 4/10 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 4/5 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 55/59 | 5 | 9/12 | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 52/60 | 3 | 4/8 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/03/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 18 | 10,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 19 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 45,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 55,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 20 | 60,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 60,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 20 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 80,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 21 | 90,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 110,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 140,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 140,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 140,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | Benfica | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 65.921587M € | 65,9 triệu € |
| 31/12/2022 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật64
- Tư duy60
- Sức mạnh65
- Thể lực69