Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Hojlund

NapoliTiền đạoDEN
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Rasmus Hojlund là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.531Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7646020012570%32%006,67
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4434131012678%58%007,34
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332560004173%36%006,26
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7547461123981%38%007,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/61 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/46 (32%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/80 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/41 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/102 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/59 (38%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Hojlund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-390001009/901/5—6,48
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-136002102/402/2—6,57
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-3900021212/1804/7—6,33
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0610020214/1504/7—6,46
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0821053212/2003/3—7,47
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4901021222/2704/10—7,75
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0870020317/2004/6—6,33
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3821032012/1303/5—7,83
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-158001003/701/5—6,19
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-075003108/901/8—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202017150 nghìn €
03/06/202118200 nghìn €
05/10/202118700 nghìn €
27/12/2021181,0 triệu €
10/03/2022193,0 triệu €
26/05/2022194,5 triệu €
26/09/20221915,0 triệu €
10/11/20221915,0 triệu €
20/03/20232035,0 triệu €
14/06/20232045,0 triệu €
08/10/20232065,0 triệu €
18/12/20232065,0 triệu €
26/05/20242165,0 triệu €
15/12/20242160,0 triệu €
17/03/20252245,0 triệu €
29/05/20252235,0 triệu €
06/10/20252245,0 triệu €
22/12/20252245,0 triệu €
23/03/20262350,0 triệu €
28/05/20262360,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Manchester UnitedNapoliHết hạn mượn 44M €44,0 triệu €
29/06/2026NapoliManchester UnitedCho mượn—
31/08/2025Manchester UnitedNapoliChuyển nhượng 6M €6,0 triệu €
04/08/2023AtalantaManchester UnitedHết hạn mượn 79.8M €79,8 triệu €
26/08/2022Sturm GrazAtalantaHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
27/01/2022FC CopenhagenSturm GrazHết hạn mượn 1.95M €1,9 triệu €
30/06/2021FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
31/07/2020FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Brondby IF YouthFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—
30/06/2012—Brondby IF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh18
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com