Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Gaaei

AFC AjaxHậu vệDEN
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Anton Gaaei là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—443600009285%57%107,02
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10140000071%100%006,57
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/240 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Gaaei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-014000005/712/2—6,57
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2900051386/9635/6—7,53
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1900021357/6723/6—7,54
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3900010024/30511/18V6,06
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-0900010037/4724/10—6,95
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionT 5-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20211850 nghìn €
19/06/202219150 nghìn €
12/09/202219300 nghìn €
21/12/202220500 nghìn €
25/06/2023202,0 triệu €
14/12/2023213,0 triệu €
30/05/2024213,0 triệu €
16/12/2024223,5 triệu €
27/03/2025226,0 triệu €
27/05/2025227,0 triệu €
01/12/2025235,0 triệu €
27/05/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com