Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rúben Neves

Al HilalTiền vệPOR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Rúben Neves là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.634Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
15/35Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9976733314387%50%207,37
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421940004292%38%106,65
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221802214491%40%007,75
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11902102291%33%008,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543491009492%58%007,03
World Cup2026—21540002086%0%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
546/621 (87%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
20/63 (31%)
Chuyền dài chính xác
67/95 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/73 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/147 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/197 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
27/32 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/93 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/371 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rúben Neves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0900020579/8635/7—7,20
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0901022466/7126/12—7,80
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2900010250/6056/11V6,76
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1270010025/280——6,33
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2900022045/5122/8V6,37
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-110000007/701/1—6,30
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0670010459/6102/4—7,60
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-19011225114/12622/8—7,70
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0760110268/7712/7—7,70
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2900010168/8323/8—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 2,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 42,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/2014172,0 triệu €
16/02/2015175,0 triệu €
30/06/2015186,0 triệu €
23/02/20161811,0 triệu €
28/07/20161911,0 triệu €
21/02/20171910,0 triệu €
25/06/20172010,0 triệu €
26/02/20182015,0 triệu €
12/08/20182125,0 triệu €
16/10/20182140,0 triệu €
18/12/20182140,0 triệu €
12/06/20192245,0 triệu €
11/09/20192250,0 triệu €
09/12/20192250,0 triệu €
07/04/20202340,0 triệu €
29/07/20202350,0 triệu €
12/10/20202350,0 triệu €
17/03/20212450,0 triệu €
31/05/20212445,0 triệu €
04/10/20212442,0 triệu €
22/12/20212440,0 triệu €
14/06/20222540,0 triệu €
02/11/20222540,0 triệu €
19/06/20232640,0 triệu €
14/12/20232640,0 triệu €
03/06/20242732,0 triệu €
12/12/20242728,0 triệu €
26/05/20252825,0 triệu €
17/12/20252825,0 triệu €
03/06/20262925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Wolverhampton WanderersAl HilalHết hạn mượn 55M €55,0 triệu €
07/07/2017FC PortoWolverhampton WanderersHết hạn mượn 17.9M €17,9 triệu €
30/06/2014Porto Sad U17FC PortoChuyển nhượng—
31/12/2012Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy66
  • Sức mạnh60
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com