
Rúben Neves là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.634Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
15/35Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 767 | 3 | 3 | 3 | 14 | 3 | 87% | 50% | 2 | 0 | 7,37 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 92% | 38% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 91% | 40% | 0 | 0 | 7,75 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 91% | 33% | 0 | 0 | 8,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 349 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 92% | 58% | 0 | 0 | 7,03 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/621 (87%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 20/63 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/95 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/147 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/197 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/32 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/93 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/371 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 79/86 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 66/71 | 2 | 6/12 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/60 | 5 | 6/11 | V | 6,76 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 45/51 | 2 | 2/8 | V | 6,37 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 59/61 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 114/126 | 2 | 2/8 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 68/77 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/83 | 2 | 3/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 17 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 17 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 6,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 18 | 11,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 19 | 11,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 45,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 22 | 50,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 24 | 45,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 24 | 42,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 32,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Wolverhampton Wanderers | Al Hilal | Hết hạn mượn 55M € | 55,0 triệu € |
| 07/07/2017 | FC Porto | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 17.9M € | 17,9 triệu € |
| 30/06/2014 | Porto Sad U17 | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy66
- Sức mạnh60
- Thể lực65