
Diogo Dalot là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
1.010Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 469 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 83% | 57% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 66% | 0 | 0 | 5,88 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 4,30 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 97% | 40% | 0 | 0 | 7,03 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/221 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/56 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/87 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/45 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/91 (97%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 6/11 | — | 6,09 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/46 | 4 | 15/21 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 3/4 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/10 | 1 | 2/3 | V | 6,68 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/51 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 2/3 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 22/02/2018 | 18 | 1,8 triệu € |
| 15/04/2018 | 19 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 21 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 23 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 32,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 25 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2021 | AC Milan | Manchester United | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Manchester United | AC Milan | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Porto | Manchester United | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 20/02/2018 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực52