
Andreas Skov Olsen
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Andreas Skov Olsen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 580 | 1 | 0 | 2 | 14 | 5 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,83 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 7,10 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/212 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/41 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/32 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 18/30 | 0 | 0/4 | — | 8,54 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 2/8 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/40 | 0 | 0/3 | — | 5,78 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/38 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 26/31 | 4 | 8/14 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 18 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2019 | 19 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,7 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 6,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 21 | 6,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 6,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | VfL Wolfsburg | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rangers F.C. | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | VfL Wolfsburg | Rangers F.C. | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 16/01/2025 | Club Brugge | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 27/01/2022 | Bologna | Club Brugge | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 23/07/2019 | Nordsjaelland | Bologna | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực41