Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Fernandes

Manchester UnitedTiền vệPOR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Bruno Fernandes là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Manchester United.

Tiểu sử Bruno Fernandes

Bruno Fernandes là tiền vệ 32 tuổi, hiện thi đấu cho Manchester United và mang quốc tịch Portugal. Cao 183 cm, nặng 69 kg, cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận, 1507 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 4 kiến tạo và điểm trung bình 7,05. Tại Ngoại hạng Anh, cầu thủ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 35,0 triệu €, cao nhất đạt 90,0 triệu € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
1.968Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
20/59Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7763031123682%35%206,91
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332670024286%50%107,40
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332371007383%57%006,95
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10170001094%—006,30
World Cup2026—554230019385%66%007,08
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5539432015688%40%207,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/23
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/409 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/46 (28%)
Chuyền dài chính xác
29/52 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/122 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/128 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/276 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
20/35 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/36 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/245 (88%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/30 (56%)
Chuyền dài chính xác
12/13 (92%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4670010236/4511/6—6,22
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900031123/3711/6V6,28
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-2800031125/3114/4—6,43
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1900010236/4514/8V6,46
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1890031128/3313/5V6,47
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2890211535/4001/4—8,60
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0890000542/4912/3—7,13
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamH 1-1900030453/6312/5—6,40
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Brighton Hove AlbionB 2-3170010217/180——6,30
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-1900011152/5922/5—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 26,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 90,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2022: 85,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20121850 nghìn €
24/12/20121875 nghìn €
24/02/201318100 nghìn €
24/06/2013183,5 triệu €
06/01/2014194,5 triệu €
30/06/2014197,0 triệu €
06/01/2015207,0 triệu €
30/06/2015206,5 triệu €
03/01/2016216,5 triệu €
14/07/2016216,5 triệu €
01/01/2017227,0 triệu €
07/06/2017227,5 triệu €
05/11/20172312,0 triệu €
06/02/20182317,0 triệu €
15/04/20182320,0 triệu €
12/06/20182330,0 triệu €
31/10/20182426,0 triệu €
10/01/20192430,0 triệu €
17/03/20192435,0 triệu €
06/06/20192455,0 triệu €
10/10/20192560,0 triệu €
29/12/20192560,0 triệu €
07/04/20202548,0 triệu €
29/07/20202570,0 triệu €
12/10/20202680,0 triệu €
16/12/20202690,0 triệu €
17/03/20212690,0 triệu €
31/05/20212690,0 triệu €
22/12/20212790,0 triệu €
14/06/20222785,0 triệu €
02/11/20222875,0 triệu €
19/06/20232875,0 triệu €
18/12/20232970,0 triệu €
26/05/20242970,0 triệu €
30/09/20243065,0 triệu €
15/12/20243055,0 triệu €
29/05/20253050,0 triệu €
16/10/20253145,0 triệu €
08/12/20253140,0 triệu €
02/06/20263135,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2020Sporting CPManchester UnitedHết hạn mượn 65M €65,0 triệu €
01/07/2017SampdoriaSporting CPHết hạn mượn 9.7M €9,7 triệu €
30/06/2017UdineseSampdoriaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2017SampdoriaUdineseCho mượn—
15/08/2016UdineseSampdoriaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2013NovaraUdineseHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
26/08/2012Boavista U19NovaraHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2011Boavista Sad U17Boavista U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Boavista FC U15Boavista Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Boavista FC CJBoavista FC U15Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Infesta FormaçãoBoavista FC CJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật99
  • Tư duy78
  • Sức mạnh41
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com