
Gonçalo Inácio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 46% | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 68% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/613 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/65 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/201 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89/96 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 2/3 | — | 7,46 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/70 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 76/84 | 1 | 3/5 | V | 8,09 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 111/119 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 3 | 6/8 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/89 | 1 | 4/8 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/106 | 1 | 2/6 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 19 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 16,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 23,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 23,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 40,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 45,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Almada AC Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực62