Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonçalo Inácio

Sporting CPHậu vệPOR
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Gonçalo Inácio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—776301003189%46%206,98
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700001090%68%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
550/613 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
29/65 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/201 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonçalo Inácio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-3900010089/9615/8—6,65
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-0900000060/6622/3—7,46
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1900000061/7000/2—6,68
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2901021176/8413/5V8,09
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-19000100111/11924/8—6,27
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-1900000033/3936/8—5,95
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0900000080/8914/8—6,86
29/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 4-0900000095/10612/6—7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/2020191,0 triệu €
27/01/2021193,0 triệu €
24/03/2021196,0 triệu €
20/05/2021199,0 triệu €
26/12/20212016,0 triệu €
09/03/20222018,0 triệu €
30/05/20222023,0 triệu €
31/10/20222123,0 triệu €
01/03/20232125,0 triệu €
15/06/20232130,0 triệu €
26/12/20232240,0 triệu €
05/06/20242245,0 triệu €
18/12/20242345,0 triệu €
29/05/20252345,0 triệu €
17/12/20252445,0 triệu €
18/03/20262440,0 triệu €
27/05/20262440,0 triệu €
28/09/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Sporting CP U23Sporting CPChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2012Almada AC YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com