Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Kristensen

MidtjyllandHậu vệDEN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Rasmus Kristensen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.642Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—101087520010583%53%506,86
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443460002188%43%106,46
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900010090%50%007,43
Danish Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443310000090%56%216,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/486 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
45/81 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/64 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/150 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/53 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/230 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Kristensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1901032034/4933/7V7,30
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-1900100148/5312/4—7,43
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0760000026/3000/1—6,80
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4900000137/4001/5—6,06
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0900000034/3744/7—6,92
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3900021035/4355/10V6,04
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-1900000034/3923/5V6,92
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-1901011230/4325/7—7,17
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-0dự bị00000—0———
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-2650031326/3225/10—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201619400 nghìn €
11/12/201619600 nghìn €
26/03/201719700 nghìn €
20/06/2017191,5 triệu €
17/12/2017201,8 triệu €
26/03/2018203,0 triệu €
11/06/2018203,0 triệu €
03/10/2018212,0 triệu €
27/12/2018212,5 triệu €
11/06/2019212,5 triệu €
02/09/2019223,0 triệu €
15/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
21/07/2020234,0 triệu €
20/12/2020237,0 triệu €
25/05/2021238,5 triệu €
05/09/20212412,0 triệu €
15/12/20212413,0 triệu €
10/03/20222415,0 triệu €
26/05/20222415,0 triệu €
02/11/20222515,0 triệu €
19/06/20232513,0 triệu €
19/12/20232610,0 triệu €
04/06/20242610,0 triệu €
19/12/20242710,0 triệu €
04/06/20252714,0 triệu €
18/12/20252814,0 triệu €
19/03/20262812,0 triệu €
26/05/20262810,0 triệu €
01/10/2026297,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Eintracht FrankfurtMidtjyllandHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2025Leeds UnitedEintracht FrankfurtHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025Eintracht FrankfurtLeeds UnitedCho mượn—
18/07/2024Leeds UnitedEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2024AS RomaLeeds UnitedCho mượn—
13/07/2023Leeds UnitedAS RomaChuyển nhượng—
30/06/2022Red Bull SalzburgLeeds UnitedHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
18/07/2019AFC AjaxRed Bull SalzburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
22/01/2018MidtjyllandAFC AjaxHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
31/12/2015Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2014Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com