Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Nelsson

NordsjaellandHậu vệDEN
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Victor Nelsson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—554500002090%60%206,61
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11830000081%100%106,14
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221500001086%71%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/423 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/30 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/49 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/121 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Nelsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 3-3900000191/10105/11—6,36
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 1-1830000040/4904/4V6,14
10/10/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 0-0900010280/9314/7V6,66
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 1-4900000184/8605/7V6,18
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-0900010072/7514/7—7,47
08/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 2-2900000055/6849/13—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 16,5 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 19,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201618350 nghìn €
20/06/201718350 nghìn €
17/12/201719500 nghìn €
01/06/201819700 nghìn €
20/12/2018201,2 triệu €
07/06/2019203,0 triệu €
21/12/2019215,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
30/07/2020214,5 triệu €
22/12/2020223,0 triệu €
03/06/2021223,5 triệu €
11/10/2021227,0 triệu €
03/01/2022238,5 triệu €
30/03/20222310,0 triệu €
31/05/20222312,0 triệu €
12/09/20222314,0 triệu €
26/10/20222414,0 triệu €
13/03/20232416,5 triệu €
07/06/20232418,0 triệu €
26/09/20232419,0 triệu €
20/12/20232515,0 triệu €
14/03/20242515,0 triệu €
30/05/20242517,0 triệu €
03/10/20242516,0 triệu €
22/12/20242614,0 triệu €
16/06/20252610,0 triệu €
06/10/2025269,0 triệu €
22/12/2025277,5 triệu €
28/05/2026276,0 triệu €
01/10/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026GalatasarayNordsjaellandChuyển nhượng—
29/06/2026Hellas VeronaGalatasarayCho mượn—
20/08/2025GalatasarayHellas VeronaChuyển nhượng 0.65M €650 nghìn €
29/06/2025AS RomaGalatasarayCho mượn—
02/02/2025GalatasarayAS RomaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
10/08/2021FC CopenhagenGalatasarayHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
04/07/2019NordsjaellandFC CopenhagenHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
13/10/2016Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2015FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy41
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com