Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Veiga

Villarreal CFHậu vệPOR
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Renato Veiga là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
2.070Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2070Phút/bàn
1/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—887200015091%45%206,73
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600003086%50%106,55
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700002089%38%006,11
World Cup2026—554500002093%54%206,96
Vòng loại World Cup châu Âu2026—422701003191%61%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
614/669 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/70 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
11
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/204 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/155 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/343 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/206 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renato Veiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4900000034/4003/4—6,23
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-1900010246/5200/4—6,81
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-1900020056/6802/2V6,15
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900010046/5505/6—6,65
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2900000025/3201/6—6,22
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1900000036/4424/7V6,17
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0900020070/7315/11—7,18
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-19000001106/11001/2—7,20
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-1900010182/9202/4—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/2023191,0 triệu €
21/06/2023191,0 triệu €
18/10/2023201,5 triệu €
20/12/2023202,0 triệu €
27/03/2024203,0 triệu €
30/05/2024203,0 triệu €
30/09/2024218,0 triệu €
15/12/20242110,0 triệu €
24/03/20252118,0 triệu €
16/06/20252125,0 triệu €
11/12/20252225,0 triệu €
04/06/20262225,0 triệu €
21/07/20262230,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025ChelseaVillarreal CFHết hạn mượn 24.5M €24,5 triệu €
09/06/2025JuventusChelseaCho mượn—
26/01/2025ChelseaJuventusChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
11/07/2024FC Basel 1893ChelseaHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
27/08/2023Sporting CP BFC Basel 1893Hết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
14/08/2023FC AugsburgSporting CP BCho mượn—
30/01/2023Sporting CP BFC AugsburgChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2020Atletico CP U17Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Real SC U17Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Real SC U15Real SC U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Lakhlej Foot AcademieReal SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP YouthLakhlej Foot AcademieChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com