Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Isaksen

LazioTiền đạoDEN
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Gustav Isaksen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
1.023Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
14/38Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7332920010282%28%106,67
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4221810010289%50%106,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66476300181086%48%007,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/113 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/39 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/18
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/190 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/40 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/77 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 35
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Isaksen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0791031017/1900/7—7,23
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1901041035/3901/7—7,56
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0820051212/1516/11—7,01
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4450020017/1903/6—6,47
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0761031218/1916/14—8,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-315000003/302/3V6,20
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-03000003/401/3—6,44
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-232000003/601/4—6,43
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1530010018/2204/7V6,33
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-027001017/1100/4—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181750 nghìn €
08/09/201918100 nghìn €
21/12/201918350 nghìn €
07/04/202018325 nghìn €
30/07/202019350 nghìn €
22/12/202019400 nghìn €
03/06/2021201,0 triệu €
05/10/2021203,0 triệu €
27/12/2021203,5 triệu €
19/06/2022214,5 triệu €
21/12/2022215,0 triệu €
25/06/2023227,5 triệu €
10/10/20232212,0 triệu €
19/12/20232212,0 triệu €
04/06/20242312,0 triệu €
17/12/20242315,0 triệu €
24/03/20252320,0 triệu €
16/06/20252420,0 triệu €
22/12/20252417,0 triệu €
28/05/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2023MidtjyllandLazioHết hạn mượn 14.4M €14,4 triệu €
30/06/2019Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2018Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com