
Rui Silva là thủ môn 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
19Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 16 | 0 | 4 | 85% | — | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 82% | 100% | 0 | 0 | 7,08 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/270 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/64 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 38/50 | 0 | — | — | 6,21 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | — | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,97 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/09/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 7,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Betis | Sporting CP | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Sporting CP | Real Betis | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Real Betis | Sporting CP | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Granada CF | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Nacional da Madeira | Granada CF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Nacional U19 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Maia Lidador U19 | Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Maia Lidador U17 | FC Maia Lidador U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Maia Sub-15 | Maia Lidador U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Maia Youth | FC Maia Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 172
- Chỉ số 261
- Chỉ số 463
- Chỉ số 371