
João Palhinha là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 443 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 87% | 57% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 64% | 1 | 0 | 7,00 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 35% | 1 | 0 | 6,39 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 60% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/291 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/73 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/99 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/89 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 4/7 | V | 7,05 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/52 | 2 | 7/19 | — | 6,84 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/7 | V | 6,02 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 6 | 10/12 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 4 | 7/10 | — | 6,96 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/4 | V | 6,12 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/72 | 3 | 5/11 | V | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 9,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 14,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 26 | 21,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 26,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 28,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 28 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 60,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 28 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 55,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 29 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 30 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FC Bayern Munich | Benfica | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Tottenham Hotspur | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 02/08/2025 | FC Bayern Munich | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 10/07/2024 | Fulham | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 51M € | 51,0 triệu € |
| 03/07/2022 | Sporting CP | Fulham | Hết hạn mượn 24.9M € | 24,9 triệu € |
| 30/07/2020 | Sporting Braga | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Sporting CP | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | CF Os Belenenses | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 08/08/2016 | Sporting CP | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Moreirense | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 11/08/2015 | Sporting CP B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SG Sacavenense U19 | Sporting CP U19 | Hết hạn mượn 0.037M € | 37 nghìn € |
| 30/06/2012 | SG Sacavenense Sub-17 | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SG Sacavenense Sub-15 | SG Sacavenense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | UD Alta de Lisboa Sub-15 | SG Sacavenense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực65