Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Froholdt

FC PortoHậu vệDEN
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Victor Froholdt là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Porto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.574Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—7762920010683%35%006,85
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421840002090%26%006,11
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221660001185%50%006,25
Vòng loại World Cup châu Âu2026—865051027389%42%106,83
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11901002186%0%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/155 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/76 (35%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/55 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/179 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Froholdt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1760011017/2124/6—6,30
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-3900000123/2623/8—6,19
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-1901032118/2615/9—7,10
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0900000224/2704/15—6,32
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-416000008/800/1—5,77
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-03001003/300/2—6,49
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3750010115/1702/5—5,87
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-1901021214/1423/14—7,83
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-1890010228/3002/12—6,30
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-0900000019/2426/11—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 2,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202317300 nghìn €
09/06/202418400 nghìn €
08/12/2024182,0 triệu €
15/06/20251912,0 triệu €
29/09/20251922,0 triệu €
17/12/20251930,0 triệu €
27/05/20262050,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025FC CopenhagenFC PortoHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
22/07/2024FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
31/12/2022FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
06/01/2019Vallensbaek IFFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com