
Mohammed Daramy là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
803Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 563 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,31 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/206 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/84 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/91 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 7,32 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 7/12 | — | 6,19 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 5/13 | — | 6,67 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 5/7 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 27/29 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/28 | 2 | 7/11 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 10/18 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/38 | 0 | 3/8 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 1/12 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 07/06/2019 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 17 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 5,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 18 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 19 | 8,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 8,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2023 | AFC Ajax | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Copenhagen | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | AFC Ajax | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | FC Copenhagen | AFC Ajax | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 02/04/2019 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hvidovre IF Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật63
- Tư duy67
- Sức mạnh30
- Thể lực42