Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Provstgaard

LazioHậu vệDEN
23Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Oliver Provstgaard là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.053Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1053Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776001003190%41%207,01
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600003090%72%006,54
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001089%37%007,10
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10300000100%—007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
361/400 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/295 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/100 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Provstgaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0901021053/6125/6—8,53
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1600000053/5912/4V6,39
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0900020073/8116/7—6,94
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4900000161/7202/2—5,86
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0900010074/7823/6—6,99
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3900000059/6422/3—6,37
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0900000068/7500/3—6,70
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-2900000143/4302/6—6,71
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1900010069/7414/13—6,50
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-0900000044/5022/3—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20211850 nghìn €
19/06/202219150 nghìn €
12/09/202219350 nghìn €
21/12/202219400 nghìn €
25/06/202320600 nghìn €
20/12/2023201,0 triệu €
09/06/2024212,0 triệu €
08/12/2024212,5 triệu €
24/03/2025213,5 triệu €
16/06/2025223,5 triệu €
22/12/2025224,5 triệu €
23/03/2026227,5 triệu €
28/05/20262216,0 triệu €
21/09/20262320,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025VejleLazioHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2021Vejle U19VejleChuyển nhượng—
31/07/2020Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com