Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joakim Maehle

VfL WolfsburgHậu vệDEN
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Joakim Maehle là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.503Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—776290048188%59%107,06
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443500014285%55%106,68
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11450001183%71%006,59
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554790007282%55%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/343 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/7 (85%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/57 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/205 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/49 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/277 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joakim Maehle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1900110331/3437/9—7,75
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-4900020138/4715/9—6,29
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0900000142/4849/13—7,44
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4800121436/4335/8—6,65
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0900010352/6300/5V6,22
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3900011046/5155/8—6,41
18/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 5-1900110256/6300/2—6,80
13/09/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-1900000061/6934/9V6,71
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-4900020038/4036/10—6,24
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-2900200452/5946/10—8,27

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 19,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20161950 nghìn €
11/12/201619250 nghìn €
26/03/201719350 nghìn €
20/06/2017201,0 triệu €
08/01/2018201,5 triệu €
02/06/2018211,5 triệu €
10/09/2018212,0 triệu €
26/12/2018214,0 triệu €
03/03/2019218,0 triệu €
09/06/2019229,0 triệu €
12/12/2019229,0 triệu €
29/03/20202210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
15/10/20202310,0 triệu €
03/01/20212311,0 triệu €
25/05/20212413,0 triệu €
14/07/20212419,0 triệu €
27/12/20212417,0 triệu €
06/06/20222514,0 triệu €
10/11/20222514,0 triệu €
14/06/20232614,0 triệu €
13/12/20232614,0 triệu €
28/05/20242714,0 triệu €
19/12/20242714,0 triệu €
04/06/20252814,0 triệu €
13/10/20252812,0 triệu €
18/12/2025289,0 triệu €
19/03/2026287,0 triệu €
26/05/2026297,0 triệu €
28/09/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2023AtalantaVfL WolfsburgHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
03/01/2021Racing GenkAtalantaHết hạn mượn 13.7M €13,7 triệu €
30/06/2017AalborgRacing GenkHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2016Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2014Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com