
Rafael Leão là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
767Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
767Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 77% | 57% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67% | 52% | 1 | 0 | 6,38 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,76 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 1 | 155 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 43% | 0 | 0 | 6,85 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/115 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/80 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/27 | 1 | 5/12 | V | 6,16 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/29 | 0 | 7/12 | V | 7,00 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 3/4 | — | 6,98 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 6/11 | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 4/6 | — | 6,56 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 5/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 15/04/2018 | 18 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 20 | 22,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 20 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 24,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 28,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 35,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 85,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 80,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 90,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 90,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 90,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 25 | 75,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 75,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 70,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 70,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 65,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 50,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 27 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | AC Milan | Galatasaray | Hết hạn mượn 38M € | 38,0 triệu € |
| 31/07/2019 | LOSC Lille | AC Milan | Hết hạn mượn 49.5M € | 49,5 triệu € |
| 07/08/2018 | Sporting CP | LOSC Lille | Hết hạn mượn 20.203M € | 20,2 triệu € |
| 04/02/2018 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật66
- Tư duy70
- Sức mạnh26
- Thể lực50