Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Costa

FC PortoThủ mônPOR
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Diogo Costa là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Porto.

Tiểu sử Diogo Costa

Diogo Costa là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FC Porto, quốc tịch Portugal và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1350 phút thi đấu, 39 lần cứu thua và điểm trung bình 7,00. Tại Primeira Liga, cầu thủ có 8 trận với 17 lần cứu thua, còn tại Cúp C1 châu Âu có 3 trận với 14 lần cứu thua. Thị trường định giá cầu thủ ở mức 40,0 triệu €, còn mức cao nhất 45,0 triệu € được ghi nhận vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
71Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—88720174681%50%006,96
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436082467%100%006,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270141182%—007,16
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6654091383%100%006,50
World Cup2026—55450193975%100%007,58
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—119040092%—007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/246 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/73 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/100 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/51 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,16

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/129 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/53 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/122 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/35 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,58

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/104 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-19020138/490——6,52
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-39041130/320——6,70
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-19031114/200——6,95
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-19021016/220——6,97
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-29010014/270——6,18
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-19051022/3302/2—7,73
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-09000015/180——6,92
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-19011018/220——6,93
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-19040020/290——6,86
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-29080039/480——8,27

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161725 nghìn €
29/06/201717100 nghìn €
07/09/201717500 nghìn €
22/02/2018181,0 triệu €
28/06/2018182,0 triệu €
11/02/2019193,0 triệu €
06/06/2019194,0 triệu €
29/12/2019205,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
16/08/2020205,0 triệu €
27/01/2021216,0 triệu €
20/05/2021216,0 triệu €
20/09/20212210,0 triệu €
26/12/20212216,0 triệu €
30/05/20222225,0 triệu €
31/10/20222335,0 triệu €
01/03/20232345,0 triệu €
15/06/20232345,0 triệu €
26/12/20232445,0 triệu €
05/06/20242440,0 triệu €
17/07/20242445,0 triệu €
18/12/20242540,0 triệu €
30/03/20252538,0 triệu €
29/05/20252540,0 triệu €
17/12/20252640,0 triệu €
27/05/20262640,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Porto BFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2016FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2015Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực75
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 264
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com