Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joachim Andersen

FulhamHậu vệDEN
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Joachim Andersen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fulham.

Tiểu sử Joachim Andersen

Joachim Andersen là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Fulham, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 31/05/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 192 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 15 trận với 1227 phút, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 7,07. Giá trị thị trường hiện tại là 16,0 triệu €, cao nhất là 35,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 22/08/2024, từ Crystal Palace sang Fulham theo dạng hết hạn mượn, với phí 29,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.227Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600001186%72%006,80
Ngoại hạng Anh2026-2027—321900000088%60%106,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221520010095%33%007,38
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665252007392%60%307,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/249 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/40 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/25 (72%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/201 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/201 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
495/536 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/52 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
47
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/64 (60%)
Không chiến thắng / thua
22 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joachim Andersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0900000066/7513/6—7,35
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4900000040/4615/6—6,24
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0900011164/7829/10—7,41
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3900000046/5011/3—6,22
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-110000000/101/1—6,34
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-29001001119/12400/4—7,27
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3900000298/10925/7—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 27,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201417150 nghìn €
10/08/201418200 nghìn €
15/02/201518200 nghìn €
30/06/201519500 nghìn €
04/02/201619700 nghìn €
07/04/2016191,0 triệu €
14/07/2016201,0 triệu €
17/01/201720900 nghìn €
06/06/2017211,5 triệu €
28/12/2017211,5 triệu €
06/06/2018221,5 triệu €
11/10/2018228,0 triệu €
19/12/20182215,0 triệu €
28/02/20192220,0 triệu €
05/06/20192325,0 triệu €
18/12/20192324,0 triệu €
12/03/20202320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
12/10/20202413,0 triệu €
17/03/20212415,0 triệu €
25/05/20212422,0 triệu €
22/12/20212522,0 triệu €
14/06/20222625,0 triệu €
14/09/20222628,0 triệu €
02/11/20222632,0 triệu €
19/06/20232730,0 triệu €
18/12/20232735,0 triệu €
26/05/20242735,0 triệu €
15/12/20242832,0 triệu €
29/05/20252827,0 triệu €
08/12/20252925,0 triệu €
02/06/20263020,0 triệu €
06/10/20263016,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2024Crystal PalaceFulhamHết hạn mượn 29.5M €29,5 triệu €
27/07/2021LyonCrystal PalaceHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
29/06/2021FulhamLyonCho mượn—
04/10/2020LyonFulhamChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
11/07/2019SampdoriaLyonHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
24/08/2017FC Twente EnschedeSampdoriaHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/06/2014FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
07/11/2013FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
07/08/2013Midtjylland U19FC Twente U19Hết hạn mượn 0.67M €670 nghìn €
30/06/2012Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
07/08/2011FC Kobenhavn YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2009Greve IF U19FC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh74
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com