- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Alberto J. Armando, Buenos Aires · Trọng tài: Luis Lobo Medina · Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Boca Juniors thắng Talleres Cordoba 2-1 trên sân nhà Alberto J. Armando.
Boca Juniors vs Talleres Cordoba 2-1 — VĐQG Argentina 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
11'
0 - 1 ⚽ Matias Alejandro Galarzakiến tạo: Rick Lima -
⚽ Miguel Merentielkiến tạo: Lautaro Blanco
18'
1 - 1 - 🟨 Milton Delgado 34'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Dylan Gorositothay Leandro Lozano 45'
-
⚽ Leonel Floreskiến tạo: Milton Delgado
49'
2 - 1 - 53' 🔁 Mateo Caceresthay Giovanni Baroni
- 53' 🔁 Diego Valoyesthay Rick Lima
- 55' 🟨 Diego Valoyes
- 59' 🔁 Valentín Dávilathay Federico Fattori
- 🔁 Carlos Palaciosthay Ángel Romero 72'
- 🔁 Enner Valenciathay Miguel Merentiel 77'
- 79' 🔁 Emiliano Miguel Chiavassathay Valentin Depietri
- 79' 🔁 Timoteo Chamorrothay Augusto Schott
- 🔁 Rodrigo Alexander Bacidalupethay Leonel Flores 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 20Tổng cú sút18
- 5Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích8
- 13Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn2
- 5Phạt góc3
- 54Tấn công nguy hiểm32
- 120Tấn công86
- 480Chuyền464
- 398Chuyền chính xác380
- 5Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài10
- 22Rê bóng15
- 23Tạt bóng20
- 51Tranh chấp45
- 8Tắc bóng24
- 52Cản phá50
- 4Cứu thua11
- 9Phạm lỗi6
- 28Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Boca Juniors kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Boca Juniors ép sân · cột hướng xuống: Talleres Cordoba ép sân. Boca Juniors kiểm soát thế trận 47% thời gian, Talleres Cordoba 49%.
Boca JuniorsTalleres Cordoba| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Boca Juniors · HLV Rodolfo Arruabarrena
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Montero | Thủ môn | 6.58 |
| 2 | Lautaro Di Lollo | Hậu vệ | 6.77 |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ | 6.44 |
| 17 | Leandro Lozano | Hậu vệ | 6.52 |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | Rodrigo Battaglia | Tiền vệ | 6.63 |
| 11 | Ángel Romero | Tiền vệ | 6.38 |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ | 7.4 |
| 19 | Leonel Flores | Tiền vệ | 8.2 |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ | 6.08 |
| 16 | Miguel Merentiel © | Tiền đạo | 7.97 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | Facundo Ezequiel Herrera | Hậu vệ |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo |
| 53 | Joaquín Ruíz | Tiền đạo |
| 26 | Marco Pellegrino | Hậu vệ |
| 7 | Carlos Palacios | Tiền vệ |
| 15 | Williams Alarcón | Tiền vệ |
| 27 | Malcon Braida | Tiền vệ |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn |
| 4 | Jorge Nicolás Figal | Hậu vệ |
| 9 | Milton Giménez | Tiền đạo |
| 24 | Dylan Gorosito | Hậu vệ |
| 44 | Rodrigo Alexander Bacidalupe | Tiền đạo |
Talleres Cordoba · HLV Omar De Felippe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Luis Unsain | Thủ môn | 6.18 |
| 4 | Matías Catalán | Hậu vệ | 6.49 |
| 6 | Roman Daniel Riquelme | Hậu vệ | 6.87 |
| 20 | Augusto Schott © | Hậu vệ | 5.8 |
| 23 | Gabriel Baez | Hậu vệ | 6.12 |
| 5 | Matias Alejandro Galarza | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Federico Fattori | Tiền vệ | 6.42 |
| 10 | Giovanni Baroni | Tiền vệ | 5.72 |
| 11 | Valentin Depietri | Tiền vệ | 6.21 |
| 37 | Rick Lima | Tiền vệ | 6.8 |
| 9 | Agustin Alvarez Martínez | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Santino Barbi | Thủ môn |
| 2 | Timoteo Chamorro | Hậu vệ |
| 36 | Emiliano Miguel Chiavassa | Tiền đạo |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ |
| 13 | Valentin Demian Fascendini | Hậu vệ |
| 44 | Santiago Fernández | Hậu vệ |
| 27 | Jeremías Gallard | Tiền vệ |
| 3 | Alexandro Maidana | Hậu vệ |
| 39 | Lautaro Fabián Ortiz | Tiền vệ |
| 15 | Juan Sforza | Tiền vệ |
| 7 | Diego Valoyes | Tiền đạo |
| 49 | Valentín Dávila | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Boca Juniors | Edinson Cavani | Chấn thương | Lumbago |
| Boca Juniors | Agustin Marchesin | Chấn thương | Knee injury |
| Boca Juniors | Leandro Paredes | Treo giò | Inactive |
| Boca Juniors | Sebastián Villa | Treo giò | Inactive |
| Boca Juniors | Adam Bareiro | Chấn thương | Back Injury |
| Boca Juniors | Tomás Belmonte | Treo giò | Inactive |
| Boca Juniors | Alan Velasco | Treo giò | Inactive |
| Boca Juniors | Tomás Aranda | Chấn thương | Knee injury |
| Talleres Cordoba | Franco Cristaldo | Treo giò | Inactive |
| Talleres Cordoba | Matias Ezequiel Gomez | Chấn thương | Knee injury |
| Talleres Cordoba | Thiago Baroni | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 41 | 501.00 | 3.5 | 10.50 | 1.05 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 2.00 | 1.80 | 23:51 12/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | ARG Division 1 | Talleres Cordoba – Boca Juniors | 0–1 |
| 24/11/2025 | ARG Division 1 | Boca Juniors – Talleres Cordoba | 2–0 |
| 08/09/2024 | Copa Argentina | Boca Juniors – Talleres Cordoba | 1–1 |
| 26/05/2024 | ARG Division 1 | Boca Juniors – Talleres Cordoba | 0–0 |
| 21/01/2024 | INT CF | Talleres Cordoba – Boca Juniors | 1–2 |
| 16/10/2023 | Copa Argentina | Talleres Cordoba – Boca Juniors | 1–1 |
| 12/02/2023 | ARG Division 1 | Talleres Cordoba – Boca Juniors | 2–1 |
| 17/07/2022 | ARG Division 1 | Boca Juniors – Talleres Cordoba | 1–0 |
| 09/12/2021 | Copa Argentina | Talleres Cordoba – Boca Juniors | 0–0 |
| 02/08/2021 | ARG Division 1 | Talleres Cordoba – Boca Juniors | 0–0 |
Phong độ gần đây
Boca Juniors
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ARG Division 1 | Instituto de Córdoba – Boca Juniors | 2–2 | H |
| 03/10/2026 | ARG Division 1 | Boca Juniors – Club Atlético Unión | 3–0 | T |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | Racing Club de Avellaneda – Boca Juniors | 2–3 | T |
| 21/09/2026 | ARG Division 1 | CA San Lorenzo – Boca Juniors | 0–2 | T |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | São Paulo - SP – Boca Juniors | 1–1 | H |
Talleres Cordoba
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Division 1 | Talleres Cordoba – CA Independiente | 0–0 | H |
| 05/10/2026 | ARG Division 1 | Talleres Cordoba – Belgrano | 0–1 | B |
| 20/09/2026 | ARG Division 1 | Instituto de Córdoba – Talleres Cordoba | 3–1 | B |
| 13/09/2026 | ARG Division 1 | Talleres Cordoba – Club Atlético Unión | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | ARG Division 1 | CA San Lorenzo – Talleres Cordoba | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Boca Juniors vs Talleres Cordoba thuộc VĐQG Argentina, Vòng 13 đã diễn ra lúc 07:30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alberto J. Armando (Buenos Aires).
- Kết quả Boca Juniors vs Talleres Cordoba là bao nhiêu?
- Boca Juniors thắng Talleres Cordoba 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Boca Juniors vs Talleres Cordoba gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Boca Juniors thắng 8, hòa 6, Talleres Cordoba thắng 4. Lần gần nhất ngày 03/04/2026 (ARG Division 1) Talleres Cordoba 0-1 Boca Juniors.
- Phong độ Boca Juniors và Talleres Cordoba trước trận?
- Boca Juniors: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW); Talleres Cordoba: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLD).
- Đội hình xuất phát Boca Juniors vs Talleres Cordoba?
- Boca Juniors ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Talleres Cordoba dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

