Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milton Giménez

Boca JuniorsTiền đạoARG
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Milton Giménez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
634Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—9336241015678%30%106,89
Copa Libertadores2026—532720006166%37%006,31
Copa Argentina2026—00000000——00—
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/50 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/56 (30%)
Không chiến thắng / thua
8 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/48 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/54 (37%)
Không chiến thắng / thua
12 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milton Giménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-0dự bị00000—0———
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-118001002/312/7—6,09
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,7 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202023125 nghìn €
10/06/202124750 nghìn €
19/10/2021252,0 triệu €
10/04/2022252,0 triệu €
30/10/2022262,0 triệu €
04/04/2023261,7 triệu €
03/07/2023261,8 triệu €
18/12/2023271,8 triệu €
11/06/2024271,8 triệu €
29/09/2024282,5 triệu €
12/12/2024283,5 triệu €
01/06/2025283,5 triệu €
16/12/2025293,2 triệu €
17/03/2026292,7 triệu €
21/05/2026292,5 triệu €
16/09/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2024CA BanfieldBoca JuniorsHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
07/07/2023NecaxaCA BanfieldHết hạn mượn 1.82M €1,8 triệu €
06/07/2023CA BanfieldNecaxaCho mượn—
08/02/2023NecaxaCA BanfieldChuyển nhượng—
09/01/2022Atletico AtlantaNecaxaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/12/2021CA Central Cordoba SDEAtletico AtlantaCho mượn—
14/02/2021Atletico AtlantaCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng 0.0139M €13 nghìn €
29/06/2020Comunicaciones BsAsAtletico AtlantaCho mượn—
30/06/2019Atletico AtlantaComunicaciones BsAsChuyển nhượng—
31/05/2017CA Ferrocarril MidlandAtletico AtlantaCho mượn—
31/12/2016Atletico AtlantaCA Ferrocarril MidlandChuyển nhượng—
30/06/2015Club Atlético Atlanta IIAtletico AtlantaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com