
Milton Delgado là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
37Đá chính
3.197Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3197Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 21 | 1.825 | 0 | 0 | 2 | 12 | 3 | 90% | 51% | 6 | 0 | 6,86 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 7 | 584 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 90% | 50% | 1 | 0 | 7,14 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 32% | 1 | 0 | 6,75 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 52% | 2 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.825 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1193/1321 (90%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/94 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/227 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 93
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/416 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/302 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/16 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/46 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/195 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/14 (92%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 2/4 | — | 7,47 |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 56/58 | 2 | 3/9 | V | 7,40 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/71 | 2 | 5/8 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 5/9 | — | 6,72 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 90/97 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/76 | 2 | 3/6 | — | 6,62 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 81/84 | 9 | 11/19 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 3 | 5/10 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 4/9 | V | 6,64 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 4/7 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 5,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Boca Juniors Youth | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực62