
Mateo Caceres là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Tiểu sử Mateo Caceres
Mateo Caceres là tiền vệ hiện thi đấu cho Talleres Cordoba, mang quốc tịch Argentina và 24 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 18 trận ra sân, 812 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Tại VĐQG Argentina có 16 trận, còn Copa Argentina là 2 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2025, từ Racing Club Montevideo đến Talleres Cordoba theo hình thức hết hạn mượn, phí 788 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 7 | 705 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 45% | 2 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/234 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 2/4 | — | 6,22 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/28 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 2/3 | — | 7,16 |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Racing Club Montevideo | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.788263M € | 788 nghìn € |
| 30/06/2025 | Club Atletico Tigre | Racing Club Montevideo | Hết hạn mượn 0.073472M € | 73 nghìn € |
| 29/06/2025 | Racing Club Montevideo | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Club Atletico Tigre | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Tigre U20 | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực41