
Adam Bareiro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Boca Juniors.
Tiểu sử Adam Bareiro
Adam Bareiro là tiền đạo của Boca Juniors, quốc tịch Paraguay, hiện 30 tuổi. Mùa 2026 có 14 trận, 977 phút thi đấu, 6 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,98, trong đó VĐQG Argentina 10 trận, Copa Libertadores 3 trận và Copa Argentina 1 trận. Cao 184 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 20/02/2026 từ Fortaleza sang Boca Juniors (Hết hạn mượn), phí 2,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
977Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
14/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 8 | 701 | 3 | 0 | 1 | 19 | 10 | 74% | 47% | 4 | 0 | 6,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 3 | 207 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 44% | 3 | 1 | 6,52 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 65% | 60% | 0 | 0 | 8,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/172 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/125 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 8,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | @ Cruzeiro - MG | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/12 | Đ | 5,14 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 4-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | V | 7,33 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 3 | 13/24 | V | 6,35 |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | vs Barcelona SC(ECU) | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 2 | 9/12 | V | 6,48 |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | @ Univ Catolica | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 6/12 | — | 7,94 |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/18 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/21 | 1 | 6/11 | — | 8,07 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Brazil | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 2,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,6 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 2,3 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Fortaleza | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.55M € | 2,5 triệu € |
| 07/07/2025 | River Plate | Fortaleza | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 29/06/2025 | Al-Rayyan Sports Club | River Plate | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | River Plate | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng 0.51M € | 510 nghìn € |
| 10/07/2024 | CA San Lorenzo | River Plate | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Rayados de Monterrey | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/12/2022 | CA San Lorenzo | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Rayados de Monterrey | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Atletico San Luis | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Rayados de Monterrey | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Alanyaspor | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | Rayados de Monterrey | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CA San Lorenzo | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Rayados de Monterrey | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Nacional Asuncion | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/01/2017 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | River Plate Asunción | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Olimpia Asuncion | River Plate Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực70