
Franco Cristaldo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.533Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1533Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 19 | 1.467 | 1 | 0 | 2 | 14 | 5 | 82% | 42% | 1 | 0 | 6,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 58% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 499/605 (82%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 24/66 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/39 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/140 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 58
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 10/14 | 1 | 1/4 | — | 7,12 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/24 | 1 | 3/6 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 38/43 | 1 | 1/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 2/5 | — | 6,02 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/7 | — | 5,62 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/47 | 2 | 6/11 | — | 6,30 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 4-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 4 | 7/11 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/07/2015 | 18 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/08/2016 | 19 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 2,4 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 5,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực35