Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Cristaldo

Talleres CordobaTiền vệARG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Franco Cristaldo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.533Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1533Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—21191.46710214582%42%106,69
Copa Argentina2026—11660002092%58%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
499/605 (82%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
24/66 (36%)
Chuyền dài chính xác
23/39 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/140 (42%)
Không chiến thắng / thua
14 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 58
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/38 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Cristaldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteH 0-08000003/600/1—6,42
05/10/2026VĐQG Argentinavs BelgranoB 0-1800021410/1411/4—7,12
20/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-3450000011/1401/2—6,27
13/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 2-1730000323/2413/6—7,02
06/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1900011538/4311/6—7,20
30/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 0-0300000114/1701/1—6,61
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralH 2-2760000018/2602/5—6,02
18/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 1-3710000015/1700/7—5,62
12/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-3900020139/4726/11—6,30
04/08/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 4-0791011130/4047/11—8,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 2,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/201518150 nghìn €
13/07/2015182,5 triệu €
21/02/2016191,8 triệu €
07/08/2016191,8 triệu €
26/10/2016201,2 triệu €
23/01/2017201,0 triệu €
28/06/2017201,0 triệu €
08/10/201721750 nghìn €
07/05/201821400 nghìn €
17/12/201822300 nghìn €
05/08/201922350 nghìn €
04/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
07/02/202124450 nghìn €
10/06/2021241,4 triệu €
19/10/2021251,8 triệu €
23/05/2022252,4 triệu €
05/09/2022265,5 triệu €
25/10/2022266,0 triệu €
06/04/2023267,0 triệu €
24/07/2023267,0 triệu €
10/12/2023278,0 triệu €
27/03/2024278,0 triệu €
16/06/20242710,0 triệu €
08/12/20242810,0 triệu €
27/03/2025289,0 triệu €
05/06/2025287,0 triệu €
04/09/2025295,0 triệu €
09/12/2025294,0 triệu €
21/05/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/03/2026Grêmio - RSTalleres CordobaChuyển nhượng—
31/12/2022CA HuracanGrêmio - RSHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2021Boca JuniorsCA HuracanHết hạn mượn 0.441862M €441 nghìn €
30/12/2021CA HuracanBoca JuniorsCho mượn—
26/08/2020Boca JuniorsCA HuracanChuyển nhượng—
30/06/2020Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
29/06/2020CA Central Cordoba SDEBoca Juniors ReservesCho mượn—
03/07/2019Boca Juniors ReservesCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
29/06/2019San Martin San JuanBoca Juniors ReservesCho mượn—
30/06/2018Boca Juniors ReservesSan Martin San JuanChuyển nhượng—
29/06/2018Defensa Y JusticiaBoca Juniors ReservesCho mượn—
07/07/2017Boca Juniors ReservesDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
29/06/2017Rayo VallecanoBoca Juniors ReservesCho mượn—
30/08/2016Boca Juniors ReservesRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2016Elche CFBoca Juniors ReservesCho mượn—
04/01/2016Boca Juniors ReservesElche CFChuyển nhượng—
31/12/2013Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com