
Matias Alejandro Galarza
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị
Matias Alejandro Galarza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.508Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2508Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 26 | 2.353 | 1 | 0 | 1 | 19 | 3 | 88% | 62% | 6 | 1 | 6,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 54% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.353 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 31/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/78
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1452/1645 (88%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/134 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 194/310 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 167 / 90
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 78
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/82 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 69/74 | 4 | 8/10 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 5/8 | — | 7,16 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 2 | 7/13 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 4/5 | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 2/7 | Đ | 5,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 112/125 | 1 | 5/7 | — | 7,15 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 4 | 6/11 | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 57/64 | 3 | 7/14 | V | 6,26 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 94/105 | 1 | 7/11 | — | 6,89 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 60/75 | 1 | 7/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/09/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 4,7 triệu € |
| 23/09/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 5,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2024 | Racing Genk | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 09/08/2022 | Argentinos Juniors | Racing Genk | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực51