
Alan Velasco là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
14Đá chính
1.229Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
13/47Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 9 | 718 | 4 | 0 | 1 | 27 | 7 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,97 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 2 | 217 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 72% | 39% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 216 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 37% | 0 | 0 | 7,02 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/315 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/111 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/79 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/72 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | V | 6,11 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 5/8 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 3/10 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/38 | 3 | 4/7 | — | 6,72 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 4/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 3/9 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 2-2 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 2/8 | — | 7,61 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | @ Velez Sarsfield | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 6/13 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 4/13 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 18 | 12,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 31/03/2022 | 19 | 10,0 triệu € |
| 13/08/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 2,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | FC Dallas | Boca Juniors | Hết hạn mượn 9.597942M € | 9,6 triệu € |
| 31/01/2022 | CA Independiente | FC Dallas | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 31/07/2020 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực47