
Roman Daniel Riquelme
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Roman Daniel Riquelme là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.230Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1230Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 13 | 1.230 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 86% | 59% | 6 | 0 | 7,15 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.230 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 764/879 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/146 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/124 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/70 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 3/5 | — | 7,17 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/66 | 0 | 7/13 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 5/12 | V | 6,29 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 1 | 3/5 | Đ | 4,52 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/102 | 0 | 3/11 | — | 6,67 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 5/9 | — | 7,49 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/73 | 3 | 8/13 | Đ | 6,25 |
| 18/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 10/17 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Argentinos Juniors | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 05/09/2025 | Los Andes | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | Argentinos Juniors | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guillermo Brown | Argentinos II | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Argentinos II | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh74
- Thể lực68