
Malcon Braida là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 6 | 608 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 52% | 1 | 0 | 6,75 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 69% | 0 | 0 | 7,50 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/344 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/91 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/90 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 9/19 | V | 6,06 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Recoleta | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/02/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | CA San Lorenzo | Boca Juniors | Hết hạn mượn 1.573794M € | 1,6 triệu € |
| 16/01/2022 | Instituto de Córdoba | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.306M € | 306 nghìn € |
| 30/12/2021 | Aldosivi Mar del Plata | Instituto de Córdoba | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Instituto de Córdoba | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Instituto ACC II | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực60