
Ángel Romero là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
694Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 6 | 593 | 3 | 0 | 0 | 13 | 6 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,67 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,97 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 66% | 62% | 0 | 0 | 6,51 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 60% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/193 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/79 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,86 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/4 | V | 6,38 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | 72 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/27 | 0 | 0/4 | — | 8,53 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 2,3 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 16/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Corinthians - SP | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cruz Azul | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Free Player | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | CA San Lorenzo | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2019 | Corinthians - SP | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2014 | Cerro Porteno | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2010 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực53