Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Romero

Boca JuniorsTiền đạoPAR
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ángel Romero là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Boca Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
7Đá chính
694Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—15659330013680%46%006,67
Copa Argentina2026—21500002085%100%006,97
Copa Libertadores2026—30330005166%62%006,51
Copa Sudamericana2026—30180001071%60%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/193 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/79 (46%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángel Romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 2-1720010220/2503/9—6,38
14/10/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 0-14000009/1311/1—6,37
10/10/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaH 2-2190010112/1511/2—6,67
03/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 3-06000013/30——6,86
28/09/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-017001004/802/2—6,15
16/09/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPH 1-113000001/122/4V6,38
12/09/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 3-1722022123/2700/4—8,53
09/09/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201422300 nghìn €
31/01/2015221,0 triệu €
30/05/2015221,0 triệu €
14/12/201523750 nghìn €
26/05/2016231,0 triệu €
27/11/2016241,8 triệu €
06/12/2017252,5 triệu €
22/05/2018252,5 triệu €
17/02/2019263,5 triệu €
04/12/2019274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
07/02/2021284,5 triệu €
10/06/2021285,0 triệu €
15/07/2021296,0 triệu €
27/10/2021295,0 triệu €
10/04/2022295,0 triệu €
07/09/2022302,5 triệu €
30/10/2022302,3 triệu €
06/04/2023302,0 triệu €
24/07/2023311,5 triệu €
10/12/2023311,5 triệu €
27/03/2024311,5 triệu €
16/06/2024311,5 triệu €
08/12/2024321,2 triệu €
05/06/2025321,0 triệu €
09/12/202533900 nghìn €
21/05/202633600 nghìn €
16/09/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Corinthians - SPBoca JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2022Cruz AzulCorinthians - SPChuyển nhượng—
01/02/2022Free PlayerCruz AzulChuyển nhượng—
27/08/2021CA San LorenzoFree PlayerTrở lại—
07/08/2019Corinthians - SPCA San LorenzoChuyển nhượng—
04/06/2014Cerro PortenoCorinthians - SPHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
31/12/2010Club Cerro Porteño U20Cerro PortenoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com