
Williams Alarcón là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Boca Juniors.
Tiểu sử Williams Alarcón
Williams Alarcón là tiền vệ của câu lạc bộ Boca Juniors, mang quốc tịch Chile và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/11/2000, cao 182 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 13 trận với 721 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,91. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 10 trận và 1 kiến tạo; ở Copa Argentina có 2 trận, còn Copa Sudamericana ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường là 2,8 triệu €, cao nhất đạt 6,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 8 | 567 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 92% | 53% | 2 | 0 | 6,87 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | — | 0 | 0 | 7,01 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 7,01 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/404 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/31 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 84/91 | 2 | 2/5 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,56 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/81 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 6,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | CA Huracan | Boca Juniors | Hết hạn mượn 4.782308M € | 4,8 triệu € |
| 21/08/2023 | Union La Calera | CA Huracan | Hết hạn mượn 1.104312M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2023 | UD Ibiza | Union La Calera | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Union La Calera | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Colo Colo | Union La Calera | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2022 | Union La Calera | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Colo Colo | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực53