
Rodrigo Battaglia là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Tiểu sử Rodrigo Battaglia
Rodrigo Battaglia là tiền vệ người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Boca Juniors ở tuổi 35. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 10,0 triệu € vào năm 2019. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 20/01/2025, loại Hết hạn mượn, từ Atlético Mineiro - MG đến Boca Juniors với phí 1,6 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 45% | 0 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/62 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 2 | 5/11 | — | 6,63 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/12/2011 | 20 | 1,6 triệu € |
| 24/07/2014 | 23 | 1,6 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 6,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Atlético Mineiro - MG | Boca Juniors | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 31/03/2023 | RCD Mallorca | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | Sporting CP | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RCD Mallorca | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Sporting CP | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Deportivo Alavés | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Sporting CP | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting Braga | Sporting CP | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2016 | GD Chaves | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/07/2016 | Sporting Braga | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CA Rosario Central | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Sporting Braga | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Moreirense | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 17/08/2014 | Sporting Braga | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Racing Club de Avellaneda | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/07/2013 | CA Huracan | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Huracan U20 | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực61