
Valentin Depietri
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Valentin Depietri là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
13Đá chính
1.329Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
14/41Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 11 | 1.149 | 4 | 0 | 1 | 38 | 14 | 79% | 39% | 5 | 0 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/38
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 36/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/409 (79%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/29 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/180 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 87
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/27 | 3 | 4/9 | — | 6,21 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 3 | 4/10 | — | 6,67 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 4/15 | V | 5,92 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | V | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 20/28 | 1 | 4/12 | — | 8,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 3/10 | V | 6,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 31/38 | 1 | 2/10 | — | 6,90 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 2 | 9/19 | V | 7,02 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 19/24 | 1 | 4/9 | — | 6,26 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/05/2021 | 20 | 575 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2023 | Fortaleza | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.4185M € | 418 nghìn € |
| 30/06/2021 | Deportivo Santamarina | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ramón Santamarina U20 | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực44