
Diego Valoyes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 5 | 483 | 0 | 0 | 1 | 15 | 4 | 64% | 35% | 1 | 0 | 6,46 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/127 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/108 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 58
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/12 | V | 5,90 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/16 | 3 | 7/15 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/7 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 2 | 5/11 | — | 6,74 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 3/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/11/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 5,5 triệu € |
| 07/02/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | FC Juarez | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Talleres Cordoba | FC Juarez | Hết hạn mượn 7.845627M € | 7,8 triệu € |
| 04/08/2020 | Internacional de Bogota | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | Talleres Cordoba | Internacional de Bogota | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Internacional de Bogota | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD La Equidad B | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực43